pa nô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pa nô: Một bảng, tấm lớn, thường được làm từ vật liệu cứng như gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để trưng bày thông tin, quảng cáo hoặc trang trí. Trong hội họa và nghệ thuật, đây cũng có thể là một tấm ván hoặc bề mặt dùng để vẽ tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đặt một pa nô quảng cáo lớn ở ngã tư.
- Nghệ sĩ vẽ bức tranh tường trên một pa nô bằng gỗ.
- Thông tin về sự kiện được dán trên pa nô tại sảnh chính.
Các cách sử dụng nâng cao
"Pa nô điện tử": Màn hình kỹ thuật số lớn dùng để hiển thị thông tin hoặc quảng cáo động.
- Trung tâm thương mại lắp đặt pa nô điện tử để chiếu các clip quảng cáo.
Trong ngữ cảnh chuyên ngành xây dựng: Có thể chỉ một tấm ốp, vách ngăn lớn cấu thành nên một phần của công trình.
- Các pa nô bê tông đúc sẵn được lắp ráp rất nhanh cho công trình.
Biến thể và từ gần giống
- Bảng hiệu: Vật dụng có chức năng tương tự để thể hiện tên, biểu tượng, thường gắn liền với cửa hàng, công ty.
- Áp phích: Tờ giấy hoặc vật liệu mỏng có in thông tin, hình ảnh, thường được dán trên tường hoặc bảng.
- Băng rôn: Biểu ngữ dài, thường bằng vải, được treo ngang.
Từ đồng nghĩa
- Bảng: Từ chỉ chung các vật dụng dạng tấm phẳng để ghi, vẽ hoặc treo thông tin.
- Tấm biển: Thường dùng cho biển chỉ dẫn hoặc biển hiệu nhỏ hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "pa nô" là từ mượn (gốc từ tiếng Pháp "panneau"), thường được viết liền không dấu (panô) hoặc có dấu (pa nô). Cách viết có dấu "pa nô" thể hiện rõ cách phát âm hai âm tiết.
- Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quảng cáo, truyền thông, xây dựng và nghệ thuật.